to cover up
Pronunciation
/kˈʌvɚɹ ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cover up"trong tiếng Anh

to cover up
[phrase form: cover]
01

che đậy, giấu giếm

to prevent something from being discovered or revealed
Transitive: to cover up sth
to cover up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
cover
thì hiện tại
cover up
ngôi thứ ba số ít
covers up
hiện tại phân từ
covering up
quá khứ đơn
covered up
quá khứ phân từ
covered up
Các ví dụ
In espionage novels, agents often employ various tactics to cover their true identities up.
Trong các tiểu thuyết gián điệp, các điệp viên thường sử dụng nhiều chiến thuật để che giấu danh tính thật của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng