Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Courtesy
01
lịch sự
a display of good manners and polite behavior toward other people
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The waiter served the guests with great courtesy and professionalism.
Người phục vụ đã phục vụ khách với sự lịch sự và chuyên nghiệp tuyệt vời.
02
lịch sự, nhã nhặn
a courteous manner
03
lịch sự, tôn trọng
a courteous or respectful or considerate remark
courtesy
01
lịch sự, miễn phí
given or offered free of charge as a gesture of goodwill or favor
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
As a courtesy service, the clinic provided free initial consultations to new patients.
Như một dịch vụ miễn phí, phòng khám đã cung cấp các buổi tư vấn ban đầu miễn phí cho bệnh nhân mới.
Cây Từ Vựng
discourtesy
courtesy



























