Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Court order
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
court orders
Các ví dụ
The court order mandated the eviction of the tenants for failure to pay rent.
Lệnh của tòa án yêu cầu trục xuất người thuê nhà vì không trả tiền thuê.



























