Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Courgette
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
courgettes
Các ví dụ
He grilled the courgette alongside other vegetables for a healthy summer barbecue.
Anh ấy nướng bí ngòi cùng với các loại rau khác cho một bữa tiệc nướng mùa hè lành mạnh.
02
bí ngòi
marrow squash plant whose fruit are eaten when small



























