Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
courageous
01
dũng cảm, can đảm
expressing no fear when faced with danger or difficulty
Các ví dụ
The young explorer exhibited a courageous spirit as he ventured into the uncharted wilderness in search of new discoveries.
Nhà thám hiểm trẻ tuổi đã thể hiện tinh thần dũng cảm khi anh ta mạo hiểm vào vùng hoang dã chưa được khám phá để tìm kiếm những khám phá mới.
Cây Từ Vựng
courageously
courageousness
courageous
courage



























