countdown
Pronunciation
/ˈkaʊntˌdaʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "countdown"trong tiếng Anh

Countdown
01

đếm ngược, sự đếm ngược

the act of counting numbers backwards to zero before the launch of a missile or spacecraft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
countdowns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng