cottage industry
co
ˈkɒ
ko
ttage
tɪʤ
tij
in
ɪn
in
dust
dəst
dēst
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "cottage industry"trong tiếng Anh

Cottage industry
01

ngành thủ công nghiệp, công nghiệp gia đình

a small-scale business or manufacturing activity that is done at home or in small workshops, often by individuals or families 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cottage industries
Các ví dụ
In the past, many families worked in cottage industries making textiles. 

Trong quá khứ, nhiều gia đình làm việc trong các ngành công nghiệp tại nhà sản xuất hàng dệt may.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng