cottage industry
Pronunciation
/kˈɑːɾɪdʒ ˈɪndʌstɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cottage industry"trong tiếng Anh

Cottage industry
01

ngành thủ công nghiệp, công nghiệp gia đình

a small-scale business or manufacturing activity that is done at home or in small workshops, often by individuals or families
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cottage industries
Các ví dụ
Cottage industries often produce goods for local markets.
Các ngành công nghiệp quy mô nhỏ thường sản xuất hàng hóa cho thị trường địa phương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng