Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cosmogonic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Cosmogonic theories explore how the universe began and evolved.
Các lý thuyết vũ trụ học khám phá cách vũ trụ bắt đầu và tiến hóa.
Cây Từ Vựng
cosmogonic
cosmogony



























