Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cosmic ray
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cosmic rays
Các ví dụ
Cosmic rays play a role in shaping the Earth's atmosphere and climate.
Tia vũ trụ đóng một vai trò trong việc định hình bầu khí quyển và khí hậu của Trái Đất.



























