coruscant
co
ˈkɒ
ko
rusc
rəs
rēs
ant
ənt
ēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "coruscant"trong tiếng Anh

coruscant
01

lấp lánh, sáng lấp lánh

sparkling or gleaming brightly, often used to describe something that shines with brilliance 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most coruscant
so sánh hơn
more coruscant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The coruscant stars illuminated the night sky, creating a breathtaking celestial display. 

Những ngôi sao lấp lánh chiếu sáng bầu trời đêm, tạo nên một màn trình diễn thiên thể ngoạn mục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng