coruscant
co
ˈkɔ:
kaw
rus
rʌs
ras
cant
kənt
kēnt
British pronunciation
/kˈɒɹʌskənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coruscant"trong tiếng Anh

coruscant
01

lấp lánh, sáng lấp lánh

sparkling or gleaming brightly, often used to describe something that shines with brilliance
example
Các ví dụ
The coruscant waves shimmered under the sun, giving the beach a magical appearance.
Những con sóng lấp lánh lấp lánh dưới ánh mặt trời, mang đến cho bãi biển một vẻ ngoài kỳ diệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store