corsage
cor
kɔ:
kaw
sage
ˈsɑ:ʒ
saazh
cordagecorkage

Định nghĩa và ý nghĩa của "corsage"trong tiếng Anh

Corsage
01

bó hoa

an arrangement of flowers that is usually given as a present 
corsage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
corsages
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng