corruptness
Pronunciation
/kɚɹˈʌptnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "corruptness"trong tiếng Anh

Corruptness
01

tham nhũng, sự không trung thực

lack of integrity or honesty (especially susceptibility to bribery); use of a position of trust for dishonest gain
corruptness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự tham nhũng, tình trạng suy đồi

the state of being corrupt
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng