corrosion
co
rro
ˈrəʊ
rew
sion
ʒən
zhēn
corrasion

Định nghĩa và ý nghĩa của "corrosion"trong tiếng Anh

Corrosion
01

ăn mòn

the gradual destruction of materials by chemical reaction, usually of metals 
corrosion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The pipes in the old house were heavily damaged by corrosion, resulting in leaks throughout the plumbing system. 

Các ống trong ngôi nhà cũ bị hư hỏng nặng do ăn mòn, dẫn đến rò rỉ khắp hệ thống ống nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng