Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Corrosion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The pipes in the old house were heavily damaged by corrosion, resulting in leaks throughout the plumbing system.
Các ống trong ngôi nhà cũ bị hư hỏng nặng do ăn mòn, dẫn đến rò rỉ khắp hệ thống ống nước.
Cây Từ Vựng
corrosion
corrode



























