Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Corrida
01
đấu bò
a Spanish or Portuguese or Latin American spectacle; a matador baits and (usually) kills a bull in an arena before many spectators
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
corridas



























