corrida
co
ko
rri
ˈri:
ri
da
corridocoreidaecottidae

Định nghĩa và ý nghĩa của "corrida"trong tiếng Anh

Corrida
01

đấu bò

a Spanish or Portuguese or Latin American spectacle; a matador baits and (usually) kills a bull in an arena before many spectators 
corrida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
corridas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng