cornet
cor
kɔr
kawr
net
ˈnɛt
net
/kˈɔːnɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cornet"trong tiếng Anh

Cornet
01

kèn cornet, kèn trumpet nhỏ

a brass instrument like a small trumpet that produces a mellower tone
cornet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cornets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng