cork jacket
cork
ˈkɔ:k
kawk
ja
ʤæ
cket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "cork jacket"trong tiếng Anh

Cork jacket
01

áo phao bằng nút chai, áo jacket phao

life preserver consisting of a sleeveless jacket of buoyant or inflatable design 
cork jacket definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cork jackets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng