Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coquettish
01
điệu đàng, tán tỉnh
behaving in a playful, flirtatious way intended to attract attention or admiration
Các ví dụ
The actress played a coquettish character in the romantic comedy.
Nữ diễn viên đã đóng một nhân vật điệu đàng trong bộ phim hài lãng mạn.
Cây Từ Vựng
coquettishly
coquettish



























