copycat
co
kɑ:
kaa
py
pi
pi
cat
kæt
kāt
/kˈɒpɪkˌæt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "copycat"trong tiếng Anh

Copycat
01

kẻ bắt chước, người sao chép

a person who imitates the actions, clothes, ideas, etc. of someone else
Humorous
Idiom
Informal
Các ví dụ
The marketing team was frustrated with the competitor 's copycat advertising campaign, which mirrored their successful strategy.
Nhóm tiếp thị đã thất vọng với chiến dịch quảng cáo bắt chước của đối thủ, phản ánh chiến lược thành công của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng