cop
cop
kɑp
kaap
/kɒp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cop"trong tiếng Anh

01

cảnh sát, công an

someone who works as one of the members of a police force
cop definition and meaning
Slang
Các ví dụ
She admired her father, who had served as a cop for over twenty years.
Cô ấy ngưỡng mộ cha mình, người đã phục vụ với tư cách là cảnh sát trong hơn hai mươi năm.
01

bắt giữ, bắt

to arrest someone
Các ví dụ
They finally copped the fugitive downtown.
Cuối cùng họ đã bắt kẻ trốn chạy ở trung tâm thành phố.
02

ăn cắp, chôm

to steal or unlawfully take something
Các ví dụ
The kid copped a candy bar and got caught.
Đứa trẻ ăn cắp một thanh kẹo và bị bắt quả tang.
03

mua, kiếm được

to buy or obtain something, often clothing or merchandise
Slang
Các ví dụ
She managed to cop tickets to the concert before they sold out.
Cô ấy đã kiếm được vé cho buổi hòa nhạc trước khi chúng bán hết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng