Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Conveyer belt
01
băng tải, băng chuyền
a moving belt that transports objects (as in a factory)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conveyer belts
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
băng tải, băng chuyền