conveyer belt
con
kən
kēn
veyer
ˈveɪə
veie
belt
bɛlt
belt

Định nghĩa và ý nghĩa của "conveyer belt"trong tiếng Anh

Conveyer belt
01

băng tải, băng chuyền

a moving belt that transports objects (as in a factory) 
conveyer belt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conveyer belts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng