Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Conveyancer
01
công chứng viên, luật sư chuyên chuyển nhượng tài sản
a lawyer who specializes in transferring property ownership from one person to another
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conveyancers
Các ví dụ
They hired a conveyancer to handle the house sale.
Họ đã thuê một luật sư chuyển nhượng tài sản để xử lý việc bán nhà.



























