conversation
con
ˌkɒn
kon
ver
sa
ˈseɪ
sei
tion
ʃən
shēn
conversion

Định nghĩa và ý nghĩa của "conversation"trong tiếng Anh

Conversation
01

cuộc trò chuyện, cuộc nói chuyện

a talk that is between two or more people and they tell each other about different things like feelings, ideas, and thoughts 
conversation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conversations
Các ví dụ
During our conversation, I learned he had lived in Italy for five years. 

Trong cuộc trò chuyện của chúng tôi, tôi biết được anh ấy đã sống ở Ý trong năm năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng