Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Convent
01
tu viện, nữ tu viện
a building where a group of nuns live, work, and worship
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
convents
Các ví dụ
Visitors to the convent were welcomed with open arms and kind words.
Những vị khách đến thăm tu viện được chào đón với vòng tay rộng mở và những lời lẽ tử tế.
02
tu viện, nữ tu viện
a community of people in a religious order (especially nuns) living together



























