convalescence
Pronunciation
/ˌkɑnvəˈɫɛsəns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "convalescence"trong tiếng Anh

Convalescence
01

thời gian hồi phục

a period of time spent for gradual recovery of health and strength after an illness, injury, or a medical operation
convalescence definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
convalescences
Các ví dụ
The convalescence period was challenging, but with the support of her family and friends, she slowly returned to her daily activities.
Thời gian hồi phục rất khó khăn, nhưng với sự hỗ trợ của gia đình và bạn bè, cô ấy dần dần trở lại với các hoạt động hàng ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng