Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to convalesce
01
hồi phục, dưỡng bệnh
to gradually recover health and strength after being ill or undergoing treatment
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
convalesce
ngôi thứ ba số ít
convalesces
hiện tại phân từ
convalescing
quá khứ đơn
convalesced
quá khứ phân từ
convalesced
Các ví dụ
During his time to convalesce, he focused on eating nutritious meals and doing gentle exercises to aid his recovery.
Trong thời gian hồi phục, anh ấy tập trung vào việc ăn những bữa ăn bổ dưỡng và tập thể dục nhẹ nhàng để hỗ trợ phục hồi.
Cây Từ Vựng
convalescence
convalescent
convalesce



























