contrived
Pronunciation
/kənˈtɹaɪvd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contrived"trong tiếng Anh

contrived
01

giả tạo, gượng ép

deliberately created or arranged in a way that seems artificial or forced
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most contrived
so sánh hơn
more contrived
có thể phân cấp
Các ví dụ
The plot twist was so contrived that it broke the story's realism.
Bước ngoặt cốt truyện quá gượng ép đến mức phá vỡ tính chân thực của câu chuyện.
02

gượng gạo, giả tạo

unnaturally stiff, elaborate, or lacking in spontaneity
Các ví dụ
The letter was written in a contrived style, full of unnecessary flourishes.
Lá thư được viết theo phong cách giả tạo, đầy những nét hoa mỹ không cần thiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng