Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Contradiction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
contradictions
Các ví dụ
His modest, mild-mannered persona is quite a contradiction to the characters he plays on film.
Nhân cách khiêm tốn, ôn hòa của anh ấy là một mâu thuẫn khá lớn so với các nhân vật anh ấy đóng trên phim.
02
mâu thuẫn
(logic) a statement that must be false because it is inherently illogical
Các ví dụ
His alibi contains an obvious contradiction - he claims to have been in two places at once.
Lời khai của anh ta chứa một mâu thuẫn rõ ràng - anh ta tuyên bố đã ở hai nơi cùng một lúc.
03
mâu thuẫn
the speech act of contradicting someone
Cây Từ Vựng
contradiction
contradict



























