Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contractually
01
theo hợp đồng
in a way that is stated or agreed in a contract
Các ví dụ
The supplier is bound contractually to deliver the materials by the agreed-upon date.
Nhà cung cấp bị ràng buộc theo hợp đồng để giao vật liệu vào ngày đã thỏa thuận.
Cây Từ Vựng
contractually
contractual
contract



























