Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
continuously
01
liên tục, không ngừng nghỉ
without any pause or interruption
Các ví dụ
The rain fell continuously for hours, causing flooding.
Mưa rơi liên tục trong nhiều giờ, gây ra lũ lụt.
02
liên tục, không ngừng
in a manner that is repeated a lot
Các ví dụ
The river flows continuously, providing water to the surrounding villages.
Dòng sông chảy liên tục, cung cấp nước cho các ngôi làng xung quanh.
Cây Từ Vựng
continuously
continuous
continue



























