Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
continuously
01
liên tục, không ngừng nghỉ
without any pause or interruption
Các ví dụ
The conveyor belt moved continuously, transporting goods from one end of the factory to the other.
Băng tải di chuyển liên tục, vận chuyển hàng hóa từ đầu này đến đầu kia của nhà máy.
02
liên tục, không ngừng
in a manner that is repeated a lot
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The machine operates continuously throughout the day to meet production targets.
Máy hoạt động liên tục suốt cả ngày để đạt được mục tiêu sản xuất.
Cây Từ Vựng
continuously
continuous
continue



























