continually
con
kən
kēn
ti
ˈtɪ
ti
nua
njuə
nyooē
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "continually"trong tiếng Anh

continually
01

liên tục, không ngừng

in a way that continues without stopping or interruption 
continually definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The river flows continually, never ceasing its journey. 

Dòng sông chảy liên tục, không bao giờ ngừng cuộc hành trình của nó.

02

liên tục, không ngừng

in a way that happens repeatedly, often annoyingly 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng