ahorse
a
ə
ē
horse
ˈhɔ:s
haws

Định nghĩa và ý nghĩa của "ahorse"trong tiếng Anh

01

trên lưng ngựa, trên con ngựa

on the back of a horse 
ahorse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
01

cưỡi ngựa, đang đi trên lưng ngựa

traveling on horseback 
ahorse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng