contempt of court
con
kən
kēn
tempt
ˈtɛmpt
tempt
of
ɒv
ov
court
kɔ:t
kawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "contempt of court"trong tiếng Anh

Contempt of court
01

sự khinh thường tòa án, sự coi thường tòa án

disrespect or disobedience toward a court and its rules 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
He was charged with contempt of court. 

Anh ta bị buộc tội khinh thường tòa án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng