constructivist
cons
ˈkəns
kēns
truc
trʌk
trak
ti
ti
vist
vɪst
vist

Định nghĩa và ý nghĩa của "constructivist"trong tiếng Anh

Constructivist
01

nhà kiến tạo

an artist of the school of constructivism 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
constructivists
constructivist
01

kiến tạo, liên quan đến chủ nghĩa kiến tạo

related to an education theory that says learners build their own understanding and knowledge through active experience, reflection, and interaction with others. 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The teacher used a constructivist approach in the classroom. 

Giáo viên đã sử dụng phương pháp kiến tạo trong lớp học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng