Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Constructivist
01
nhà kiến tạo
an artist of the school of constructivism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
constructivists
constructivist
01
kiến tạo, liên quan đến chủ nghĩa kiến tạo
related to an education theory that says learners build their own understanding and knowledge through active experience, reflection, and interaction with others.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
A constructivist method focuses on learning through doing.
Phương pháp kiến tạo tập trung vào việc học thông qua hành động.
Cây Từ Vựng
constructivist
constructive
construct



























