constabulary
cons
ˈkəns
kēns
tab
tæb
tāb
u
la
ˌlɛ
le
ry
ri
ri
/kənstˈæbjʊləɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "constabulary"trong tiếng Anh

Constabulary
01

lực lượng cảnh sát, cảnh sát

the force of policemen and officers
constabulary definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng