Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conspicuously
Các ví dụ
The logo was conspicuously placed on the front of the building.
Logo được đặt nổi bật ở mặt tiền của tòa nhà.
1.1
một cách nổi bật, một cách dễ thấy
in a manner that attracts attention, often because of being unusual or striking
Các ví dụ
The new policy was conspicuously different from the previous one.
Chính sách mới rõ ràng khác với chính sách trước đó.
Cây Từ Vựng
inconspicuously
conspicuously
conspicuous



























