Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conspicuously
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She wore a conspicuously bright red jacket that made her stand out in the crowd.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu đỏ tươi rõ ràng khiến cô ấy nổi bật trong đám đông.
1.1
một cách nổi bật, một cách dễ thấy
in a manner that attracts attention, often because of being unusual or striking
Các ví dụ
She conspicuously ignored the question during the interview.
Cô ấy rõ ràng phớt lờ câu hỏi trong cuộc phỏng vấn.
Cây Từ Vựng
inconspicuously
conspicuously
conspicuous



























