consistency
con
kən
kēn
sis
ˈsɪs
sis
ten
tən
tēn
cy
si
si
persistencyinsistency

Định nghĩa và ý nghĩa của "consistency"trong tiếng Anh

Consistency
01

sự nhất quán, tính kiên định

the quality of always acting or being the same way, or having the same opinions or standards 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Successful athletes attribute their achievements to discipline and consistency in training. 

Các vận động viên thành công cho rằng thành tích của họ là nhờ kỷ luật và sự kiên định trong tập luyện.

02

độ đặc, kết cấu

the quality of a substance of being uniform in texture, firmness, or form 
Các ví dụ
The pudding has a smooth, creamy consistency. 

Bánh pudding có độ đặc mịn, kem.

03

tính nhất quán, sự đồng đều

a harmonious or uniform agreement among components, elements, or parts 
Các ví dụ
There is a pleasing consistency in the design of the furniture. 

Có một tính nhất quán dễ chịu trong thiết kế đồ nội thất.

04

tính nhất quán, tính mạch lạc

a property of a logical system in which no deduced propositions contradict one another 
Các ví dụ
The axioms form a system of consistency in mathematical logic. 

Các tiên đề tạo thành một hệ thống tính nhất quán trong logic toán học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng