consistency
con
kən
kēn
sis
ˈsɪs
sis
ten
tən
tēn
cy
si
si
/kənsˈɪstənsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "consistency"trong tiếng Anh

Consistency
01

sự nhất quán, tính kiên định

the quality of always acting or being the same way, or having the same opinions or standards
Các ví dụ
In leadership, consistency is key to building trust and maintaining morale among team members.
Trong lãnh đạo, sự nhất quán là chìa khóa để xây dựng lòng tin và duy trì tinh thần giữa các thành viên trong nhóm.
02

độ đặc, kết cấu

the quality of a substance of being uniform in texture, firmness, or form
Các ví dụ
The dough needs a thicker consistency for baking.
Bột cần có độ đặc dày hơn để nướng.
03

tính nhất quán, sự đồng đều

a harmonious or uniform agreement among components, elements, or parts
Các ví dụ
His work shows consistency of style and approach.
Công việc của anh ấy thể hiện sự nhất quán về phong cách và cách tiếp cận.
04

tính nhất quán, tính mạch lạc

a property of a logical system in which no deduced propositions contradict one another
Các ví dụ
The theory 's internal consistency was verified by the professor.
Tính nhất quán nội tại của lý thuyết đã được giáo sư xác minh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng