conservative party
con
kən
kēn
ser
ˈsɜ:
va
tive
tɪv
tiv
par
pɑ:
paa
ty
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "Conservative Party"trong tiếng Anh

Conservative Party
01

Đảng Bảo thủ

a major political party in the UK favoring traditional values, economic liberalism, and gradual change rather than radical reform 
Conservative Party definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
The Conservative Party believes in preserving traditional values and institutions like the monarchy. 

Đảng Bảo thủ tin vào việc bảo tồn các giá trị và thể chế truyền thống như chế độ quân chủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng