Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
consecutively
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She won three tournaments consecutively, a record in the sport.
Cô ấy đã giành chiến thắng ba giải đấu liên tiếp, một kỷ lục trong môn thể thao này.
1.1
liên tiếp
following a structured or numbered sequence without deviation
Các ví dụ
The pages were numbered consecutively from 1 to 150.
Các trang được đánh số liên tiếp từ 1 đến 150.
Cây Từ Vựng
consecutively
consecutive



























