Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
consecutively
Các ví dụ
The alarm beeped consecutively for 10 minutes until silenced.
Chuông báo động kêu liên tục trong 10 phút cho đến khi bị tắt.
1.1
liên tiếp
following a structured or numbered sequence without deviation
Các ví dụ
The marathon runners crossed the finish line consecutively by bib number.
Những người chạy marathon vượt qua vạch đích liên tiếp theo số áo.
Cây Từ Vựng
consecutively
consecutive



























