consciously
cons
ˈkɑn
kaan
cious
ʃəs
shēs
ly
li
li
British pronunciation
/kˈɒnʃəsli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "consciously"trong tiếng Anh

consciously
01

một cách có ý thức, có ý thức

in a manner that someone is mentally aware of and able to regulate
example
Các ví dụ
The athlete barely consciously processed the crowd's cheers as he focused on his form.
Vận động viên hầu như không ý thức được tiếng reo hò của đám đông khi anh tập trung vào hình thức của mình.
02

một cách có ý thức, có chủ ý

in a manner that involves awareness and a purposeful decision to do something
example
Các ví dụ
They consciously excluded personal opinions from the report.
Họ có ý thức loại trừ ý kiến cá nhân khỏi báo cáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store