connective
co
nnec
ˈnɛk
nek
tive
tɪv
tiv
conductive

Định nghĩa và ý nghĩa của "connective"trong tiếng Anh

connective
01

kết nối, liên kết

joining or linking different elements together 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
logic, communication, structure
Các ví dụ
The connective bridge between the two ideas helped to clarify the relationship between them. 

Cây cầu kết nối giữa hai ý tưởng đã giúp làm rõ mối quan hệ giữa chúng.

Connective
01

bộ kết nối

an instrumentality that connects 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
connectives
02

từ nối, liên từ

an uninflected function word that serves to conjoin words or phrases or clauses or sentences 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

connective
connect
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng