Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
connective
01
kết nối, liên kết
joining or linking different elements together
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The connective cables allowed the devices to communicate with each other.
Các cáp kết nối cho phép các thiết bị giao tiếp với nhau.
Connective
01
bộ kết nối
an instrumentality that connects
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
connectives
02
từ nối, liên từ
an uninflected function word that serves to conjoin words or phrases or clauses or sentences
Cây Từ Vựng
connective
connect



























