Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
congruous
01
phù hợp, tương ứng
corresponding in character or kind
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most congruous
so sánh hơn
more congruous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The colors of the painting are congruous, creating a pleasing balance.
Màu sắc của bức tranh hài hòa, tạo nên sự cân bằng dễ chịu.
Cây Từ Vựng
congruousness
incongruous
congruous
congru



























