congruent
cong
ˈkɒng
kong
ruent
ruənt
rooēnt
confluent

Định nghĩa và ý nghĩa của "congruent"trong tiếng Anh

congruent
01

đồng dạng, trùng khớp

(in geometry) describing shapes of the same size and form 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
If you fold the paper along the crease, the two halves are congruent. 

Nếu bạn gấp tờ giấy dọc theo nếp gấp, hai nửa sẽ đồng dạng.

02

phù hợp, tương đồng

similar and in agreement with something 
Các ví dụ
His actions were congruent with his words, showing integrity and honesty. 

Hành động của anh ấy phù hợp với lời nói, thể hiện sự chính trực và trung thực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng