Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Congratulation
01
lời chúc mừng, sự chúc mừng
the act of expressing praise or good wishes for someone's success or achievement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
congratulations
Các ví dụ
She sent a congratulation message to her friend.
Cô ấy đã gửi một tin nhắn chúc mừng đến bạn mình.
Cây Từ Vựng
congratulation
congratulate
congratul



























