conformance
con
kən
kēn
for
ˈfɔr
fawr
mance
məns
mēns
/kənfˈɔːməns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conformance"trong tiếng Anh

Conformance
01

sự tuân thủ

the act of following or obeying the rules of something particular
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng