Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
confined
01
bị giới hạn, bị hạn chế
restricted or limited in space, area, or movement
Các ví dụ
His movements were confined by the tight seatbelt.
Chuyển động của anh ấy bị hạn chế bởi dây an toàn chật.
02
giới hạn, bị giam giữ
not invading healthy tissue
03
bị giam giữ, bị bắt giữ
being in captivity
Cây Từ Vựng
unconfined
confined
confine



























