confab
Pronunciation
/kənfˈæb/
confabbed

Định nghĩa và ý nghĩa của "confab"trong tiếng Anh

Confab
01

cuộc trò chuyện thân mật, cuộc nói chuyện không chính thức

an informal conversation
confab definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
confabs
to confab
01

tán gẫu, buôn chuyện

talk socially without exchanging too much information
to confab definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
confab
ngôi thứ ba số ít
confabs
hiện tại phân từ
confabbing
quá khứ đơn
confabbed
quá khứ phân từ
confabbed
02

hội nghị, tổ chức hội nghị

have a conference in order to talk something over
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng