concordant
con
kən
kēn
cor
ˈko:r
kor
dant
dənt
dēnt
British pronunciation
/kənkˈɔːdənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "concordant"trong tiếng Anh

concordant
01

phù hợp, tương đồng

in keeping
02

phù hợp, thống nhất

following an agreement
example
Các ví dụ
Their actions were concordant with the agreed-upon guidelines.
Hành động của họ phù hợp với các hướng dẫn đã thỏa thuận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store