conch
Pronunciation
/ˈkɑntʃ/, /ˈkɑŋk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conch"trong tiếng Anh

01

vỏ ốc xà cừ, conch

a large marine mollusk with a spiral-shaped shell, often used for decorative purposes and prized for its meat in various cuisines
conch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
conches
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng