concertina
con
ˌkɒn
kon
cer
ti
ˈti:
ti
na
proserpinaArgentinaconstantinaballerina

Định nghĩa và ý nghĩa của "concertina"trong tiếng Anh

Concertina
01

concertina, phong cầm lục giác

a small polygonal instrument that resembles an accordion which is played by pressing keys and pulling and pushing its sides 
concertina definition and meaning
02

concertina (dây thép gai cuộn lại dùng làm chướng ngại vật), dây thép gai xoắn ốc

coiled barbed wire used as an obstacle 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
concertinas
to concertina
01

gập lại như đàn accordion

collapse like a concertina 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
concertina
ngôi thứ ba số ít
concertinas
hiện tại phân từ
concertinaing
quá khứ đơn
concertinaed
quá khứ phân từ
concertinaed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng